Danh sách HSSV nhận học bổng cựu Học sinh Cao Thắng

DANH SÁCH HSSV NHẬN HỌC BỔNG CỰU HỌC SINH CAO THẮNG

STT HỌ VÀ TÊN NĂM SINH LỚP Năm nhận
1 Phạm Xuân  Công 10/03/1985 CĐ ĐT06 2008
2 Nguyễn Thị Ngọc Điệp 01/05/1987 CĐ KT07 2008
3 Phạm Công  Hiến 07/03/1988 TCTH07E 2008
4 Hồ Hoàng  Hiếu 11/01/1988 CĐNL06 2008
5 Trương Hoài Nam 26/07/1988 CĐ TH07B 2008
6 Võ Huy  Nghiêm 16/03/1987 TCCTCK06B 2008
7 Văn Đắc Nguyên 24/11/1988 CĐ CĐT06 2008
8 Nguyễn Thanh Phong 10/10/1989 TC ĐCN 07B 2008
9 Đỗ Ngọc  Sơn 25/02/1985 CĐ NL05 2008
10 Lâm Văn Trường 1987 TC ĐTCN06D 2008
11 Mai Thị Ngọc Châu 19/09/1989 CĐKT07 2009
12 Đặng Văn Đúng 32266 CĐĐ07A 2009
13 Hoàng Thị  Hạnh 27/07/1984 CĐKT07 2009
14 Nguyễn Văn  Hạnh 31087 CĐND07 2009
15 Phạm Công Hiến 32327 TCTH07E 2009
16 Lê Xuân Hoài 21/06/1989 CĐÔTÔ07A 2009
17 Đàm Mạnh  Hùng 27/07/1990 TCCTCK08C 2009
18 Võ Hoài Anh Khoa 28/08/1989 TCĐCN07D 2009
19 Thái Phước Lộc 13/12/1989 CĐTH08B 2009
20 Trương Thanh Lộc 33180 TCĐL08A 2009
21 Nguyễn Thành Long 25/05/1989 CĐĐTVT08C 2009
22 Cao Văn Lực 31840 TCN KTML07 2009
23 Sông Chăn  Nhiễn 20/02/1989 CĐTH08B 2009
24 Nguyễn Thanh Phong 32791 TCĐCN07B 2009
25 Huỳnh Thành Phước 14/09/1988 CĐÔTÔ07B 2009
26 Nguyễn Hữu  Quân 32906 CĐNL08 2009
27 Huỳnh Tấn Tài 21/01/1989 CĐNL07 2009
28 Quản Duy Thạnh 31837 CĐNSCMT08A 2009
29 Trần Quốc Toản 32245 CĐĐTVT08B 2009
30 Phan Đoàn Viên 31787 CĐĐT07A 2009
31 Nguyễn Tuấn  Anh 17/06/1990 CĐÔTÔ08C 2010
32 Nguyễn Thị Ngọc Điệp 01/05/1987 CĐKT07 2010
33 Nguyễn Thị Kim Dung 08/09/1990 CĐKT08 2010
34 Hoàng Quốc Dũng 29/09/1990 CĐÔTÔ08C 2010
35 Đoàn Huy Hải 20/01/1990 CĐTH08A 2010
36 Nguyễn Trung  Hậu 12/07/1991 CĐĐ09A 2010
37 Nguyễn Hữu  Hoà 25/10/1987 CĐNSCCK07 2010
38 Đàm Mạnh Hùng 25/07/1990 TCCTCK08C 2010
39 Vũ Thái Hưng 14/04/1990 TCNĐCN07 2010
40 Phan Thanh Hưng 11/08/1991 CĐĐT09B 2010
41 Lê Thị Mỹ  Linh 10/11/1991 CĐKT09B 2010
42 Ngô Vũ  Linh 13/07/1990 CĐKT09B 2010
43 Thái Phước Lộc  13/12/1989 CĐTH08B 2010
44 Trần Đình Hợp  Lực 02/01/1991 CĐĐ09B 2010
45 Ngô Đức  Nghiên 21/02/1989 TCĐCN08D 2010
46 Nguyễn Văn  Nhiều 25/12/1990 CĐTĐ08 2010
47 Bùi Thị Quỳnh  Như 01/05/1991 CĐKT09A 2010
48 Nguyễn Thị Mỹ  Niềm 09/09/1990 CĐKT08 2010
49 Đặng Thị Hải Oanh 20/06/1990 CĐĐTVT08A 2010
50 Nguyễn Văn Hoài Sang 02/02/1989 CĐĐTVT09A 2010
51 Đoàn Minh  Thanh 16/08/1991 CĐÔTÔ09A 2010
52 Nguyễn Bá  Thành 29/11/1991 CĐĐTVT09C 2010
53 Hồ  Thiêm 27/11/1991 CĐĐTVT09C 2010
54 Trần Thị Kim Thoa 10/02/1989 CĐKT07 2010
55 Đỗ Văn  Thông 26/12/1990 CĐÔTÔ09A 2010
56 Đoàn Minh  Tiến 02/10/1988 TCĐCN08D 2010
57 Nguyễn Văn  Toàn 16/01/1990 CĐCK08A 2010
58 Lê Nguyễn Song Trâm 20/11/1991 CĐKT09B 2010
59 Nguyễn Văn Viễn 05/05/1991 TCTH09B 2010
60 Nguyễn Ty Yến 11/09/1990 CĐTH08B 2010
61 Phạm Văn Út Nhỏ 05/01/1987 CĐĐ09B 2011
62 Nguyễn Hoàng Bích Ngọc 11/02/1990 CĐTH09A 2011
63 Huỳnh Công Phước 17/12/1992 CĐCĐT10B 2011
64 Ngô Ngọc Tuyền 03/05/1990 CĐCK08A 2011
65 Bùi Văn  Thanh 10/10/1987 CĐĐ09A 2011
66 Phan Thanh Hưng 11/08/1991 CĐĐT09B 2011
67 Dương Văn Nhơn 10/01/1991 CĐĐT09B 2011
68 Nguyễn Trần Thị Mộng Trinh 20/12/1990 CĐĐTVT08C 2011
69 Nguyễn Văn Đạt 21/05/1992 CĐĐTVT10B 2011
70 Phạm Mỹ Duyên 18/08/1991 CĐKT09B 2011
71 Nguyễn Thị Thiết 01/05/1992 CĐKT10A 2011
72 Lê Vĩnh Tuân 01/02/1991 CĐKT10A 2011
73 Phạm Thị Thu Tiền 07/08/1990 CĐKT10A 2011
74 Hoàng Quốc Dũng 29/09/1990 CĐÔTÔ08C 2011
75 Phạm Thanh Hùng 17/01/1988 CĐÔTÔ09A 2011
76 Đỗ Văn Thông 26/12/1990 CĐÔTÔ09A 2011
77 Nguyễn Ty  Yến 11/09/1990 CĐTH08B 2011
78 Võ Văn Mạnh 02/10/1991 CĐTH09A 2011
79 Huỳnh Nhựt Toàn 20/11/1991 CĐTH10B 2011
80 Nguyễn Minh  Tấn 04/02/1992 TCÔTÔ10C 2011
81 Phạm Mộng  Long 28/11/1991 CĐĐTVT09B 2012
82 Nguyễn Văn Đạt 21/05/1992 CĐĐTVT10B 2012
83 Bùi Anh Nghị 03/11/1993 CĐĐTVT11B 2012
84 Trương Thị Trinh 20/10/1991 CĐKT09B 2012
85 Lê Thanh  Tuyền 20/02/1991 CĐKT09B 2012
86 Phạm Thị Thu Tiền 07/08/1990 CĐKT10A 2012
87 Đỗ Văn Thông 26/12/1990 CĐÔTÔ09A 2012
88 Nguyễn Văn Quý 1992 CĐÔTÔ10C  2012
89 Nguyễn Công Danh 16/10/1987 CĐTH10A 2012
90 Huỳnh Minh Luân 02/02/1992 CĐTH10B 2012
91 Đinh Ngọc Thiên Ân 15/02/1993 CĐCĐT11B 2012
92 Nguyễn Hoàng Huy Tài 24/11/1993 CĐCK11B 2012
93 Trần Viết Thắng 17/05/1993 CĐCK11B 2012
94 Đặng Hoàng Duy 18/09/1992 CĐĐ10A 2012
95 Huỳnh Ngọc Tới 26/09/1992 CĐĐ10A 2012
96 Nguyễn Thế  Kỷ 14/01/1991 CĐĐTVT09A 2012
97 Nguyễn Thị  Diễm 12/08/1991 CĐĐTVT09C 2012
98 Thái Minh Trí 17/11/1992 CĐĐTVT10C 2012
99 Nguyễn Thị  Thiết 01/05/1992 CĐKT10A 2012
100 Lê Vĩnh Tuân 02/01/1991 CĐKT10A 2012
101 Hứa Truyền Thúy 17/03/1993 CĐKT11A 2012
102 Võ Thành Trọng 08/03/1991 CĐNL09 2012
103 Phạm Thanh Hùng 17/01/1988 CĐÔTÔ09A 2012
104 Hoàng Anh Ngọc 28/12/1991 CĐTĐ09 2012
105 Nguyễn Hoàng Bích Ngọc 02/11/1990 CĐTH09A 2012
106 Võ  Lực 16/03/1991 CĐTH10A 2012
107 Huỳnh Nhựt  Toàn 20/11/1991 CĐTH10B 2012
108 Nguyễn Thành Duy 06/08/1993 CĐTH11A 2012
109 Đoàn Thị Hồng Thắm 13/01/1993 CĐTH11A 2012
110 Nguyễn Văn Nhanh 10/01/1988 TCĐT11A 2012
111 Lê Nguyễn Quỳnh  Anh 07/07/1994 CĐKT12A 2013
112 Võ Văn Cảnh 15/12/1983 TCCTCK11B 2013
113 Nguyễn Tấn Đạt 07/10/1993 CĐCĐT11B 2013
114 Võ Tiến  Đạt 10/02/1993 CĐCK11A 2013
115 Nguyễn Văn Đạt 21/05/1992 CĐĐTVT10B 2013
116 Ngô Thế Diện 16/05/1993 TCĐCN11A 2013
117 Trần Khánh Duy 03/08/1993 CĐNSCCK12 2013
118 Nguyễn Thành Duy 06/08/1993 CĐTH11A 2013
119 Diệp Trí Hải 20/03/1993 TCĐL11A 2013
120 Trương Thị Minh Hiếu 12/09/1994 CĐKT12B 2013
121 Huỳnh Thị Ngọc Hiền 1992 CĐĐTVT10B 2013
122 Hoàng Long Phượng Hoàng 10/03/1994 CĐĐĐT12C 2013
123 Lê Thị  Hương 14/01/1993 CĐKT11B 2013
124 Đỗ Tuấn Kiệt 02/08/1987 CĐNÔTÔ 11 2013
125 Huỳnh Minh Luân 02/02/1992 CĐTH10B 2013
126 Nguyễn Thị Xuân Mai 20/10/1994 CĐKT12B 2013
127 Nguyễn Ngọc Minh 01/10/1993 CĐKT12B 2013
128 Phạm Thành Nhân 22/08/1993 CĐĐĐT11E 2013
129 Nguyễn Văn  Nhanh 10/01/1988 TCĐT11A 2013
130 Lê Thành Phúc  12/12/1987 CĐNSCMT11 2013
131 Nguyễn Chí Tâm 11/01/1993 CĐĐTTT11A 2013
132 Nguyễn Văn Thừa 20/08/1994 CĐÔTÔ12C 2013
133 Phạm Thị Thu Tiền 07/08/1990 CĐKT10A 2013
134 Khưu Thị Thuỳ  Trang 19/01/1994 CĐKT12A 2013
135 Nguyễn Bá Trung 09/03/1994 CĐĐĐT12E 2013
136 Bùi Anh Nghị 03/11/1993 CĐĐTTT11B 2013
137 Nguyễn Minh Tuấn 21/11/1986 CĐĐĐT11C 2013
138 Bùi Nguyễn Anh Tuấn 13/10/1993 CĐĐĐT11E 2013
139 Lê Nguyễn Quỳnh Anh 07/07/1994 CĐKT12A 2014
140 Trần Tuấn Anh 22/07/1993 CĐNSCMT12 2014
141 Trương Đại Biển 26/02/1994 TCÔTÔ12C 2014
142 Võ Tiến Đạt 10/02/1993 CĐCK11A 2014
143 Hồ Thị Duyên 20/08/1992 CĐKT11A 2014
144 Lê Hoàng Hiệp 08/10/1993 CĐNĐCN11B 2014
145 Trương Thị Minh Hiếu 12/09/1994 CĐKT12B 2014
146 Hoàng Long Phượng Hoàng 10/03/1994 CĐĐĐT12C 2014
147 Lê Thị  Hương 15/01/1993 CĐKT11B 2014
148 Đỗ Tuấn Kiệt 02/08/1987 CĐNÔTÔ11 2014
149 Lê Hồng Kông 04/08/1994 CĐĐĐT12C 2014
150 Huỳnh Văn Lộc 01/01/1995 CĐĐĐT13E 2014
151 Dương Triệu Long 22/02/1995 CĐĐĐT13A 2014
152 Nguyễn Văn Mạnh 26/12/1993 CĐÔTÔ13A 2014
153 Nguyễn Ngọc Minh 01/10/1993 CĐKT12B 2014
154 Phạm Thị Thy Nga 18/01/1994 CĐKT12A 2014
155 Bùi Anh Nghị 03/11/1993 CĐĐTTT11B 2014
156 Phạm Thành Nhân 22/08/1993 CĐĐĐT11E 2014
157 Nguyễn Văn  Thành 15/01/1993 CĐTH11B 2014
158 Khưu Thị Thùy Trang 19/01/1994 CĐKT12A 2014
159 Nguyễn Bá Trung 09/03/1994 CĐĐĐT12E 2014
160 Huỳnh Văn Xuân 03/09/1995 CĐĐĐT13D 2014
161 Lê Nguyễn Quỳnh Anh 07/07/1994 CĐKT12A 2015
162 Trần Tuấn  Anh 22/07/1993 CĐNSCMT12 2015
163 Hồ Thanh Bảo 07/03/1996 CĐÔTÔ14C 2015
164 Hồ Hữu Cai 25/05/1991 CĐNĐT14A 2015
165 Lê Việt Đức 11/06/1989 TCÔTÔ13C 2015
166 Trương Thị Minh Hiếu 12/09/1994 CĐKT12B 2015
167 Hoàng Long Phượng  Hoàng 10/03/1994 CĐĐĐT12ĐC 2015
168 Lê Hồng Kông 04/08/1994 CĐĐĐT12ĐC 2015
169 Huỳnh Văn Lộc 01/01/1995 CĐĐĐT13E 2015
170 Nguyễn Ngọc Minh 01/10/1993 CĐKT12B 2015
171 Nguyễn Tấn Phú 23/12/1996 CĐTH14A 2015
172 Ngô Văn Thế  Phương 13/08/1991 CĐNÔTÔ13B 2015
173 Nguyễn Trần Hồng Quân 30/12/1996 CĐCK14D 2015
174 Diệp Tư Quân 30/10/1995 CĐĐĐT13A 2015
175 Tạ Thanh Sang 04/04/1995 CĐCK13E 2015
176 Huỳnh Tiến 09/02/1993 CĐCĐT14A 2015
177 Đỗ Phúc Tiên 14/04/1995 CĐCK14D 2015
178 Khưu Thị Thùy Trang 19/01/1994 CĐKT12A 2015
179 Nguyễn Bá Trung 09/03/1994 CĐĐĐT12ĐTE 2015
180 Huỳnh Văn Xuân 03/09/1995 CĐĐĐT13D 2015
181 HỒ HỮU  CAI 25/05/1991 CĐNĐT14A 2016
182 NGUYỄN VĂN  ĐẠT 25/05/1995 CĐĐĐT13ĐA 2016
183 ĐỖ VĂN  HẢI 15/03/1996 TCĐT14A 2016
184 NGUYỄN VĂN VŨ  LINH 31/08/1995 CĐĐTTT13A 2016
185 HUỲNH VĂN  LỘC 01/01/1995 CĐĐĐT13ĐT3 2016
186 NGUYỄN TRẤN HỒNG  QUÂN 30/12/1996 CĐCK14D 2016
187 NGUYỄN PHÚ  THÀNH 07/08/1995 TCÔTÔ14A 2016
188 HOÀNG ĐỨC VÂN  ANH 18/12/1995 CĐNKT14 2016
189 PHẠM TẤN  HẢI 07/09/1996 TCĐT14A 2016
190 HUỲNH VĂN  KHÁNH 20/07/1996 CĐÔTÔ14D 2016
191 TRẦN THỊ ÁNH  NGỌC 25/12/1994 CĐNKT14 2016
192 VÕ HUỲNH  NHƯ 09/04/1996 TCCK14A 2016
193 NGÔ VĂN THẾ  PHƯƠNG 13/08/1991 CĐNÔTÔ13B 2016
194 LÊ CÔNG  THÁI 01/07/1995 CĐÔTÔ13B 2016
195 NGUYỄN THỊ KIM  THÚY 02/12/1995 CĐNKT14 2016
196 DƯƠNG VĂN  TIẾN 14/07/1997 TCNL15A 2016
197 NGUYỄN CHÍ  TRUNG 17/03/1993 TCÔTÔ14A 2016
198 PHẠM NGÔ  TRUNG 17/08/1996 CĐĐTTT14A 2016
199 NGUYỄN QUANG  VINH 04/11/1995 CĐĐĐT14G 2016
200 NGUYỄN TỔNG  VINH 02/04/1995 CĐĐĐT13ĐA 2016
201 HỒ THANH BẢO 07/03/1996 CĐÔTÔ14C 2016
202 ĐẶNG NGỌC CHƯƠNG 27/08/1996 CĐCK14A 2016
203 PHẠM VĂN CÔNG 04/12/1993 CĐĐĐT14G 2016
204 NGUYỄN HUỲNH ĐỨC 14/02/1997 CĐNKTML15B 2016
205 PHẠM THẾ HIỂN 26/05/1997 TCNL15A 2016
206 TRẦN TRUNG HỚN 20/03/1997 CĐÔTÔ15C 2016
207 NGUYỄN THẾ HUYNH 03/09/1994 CĐNKTML15B 2016
208 NGUYỄN THANH LIÊM 30/04/1996 CĐÔTÔ14F 2016
209 NGUYỄN VĂN MẠNH 26/12/1993 CĐÔTÔ13A 2016
210 DIỆP TƯ  QUÂN 30/10/1995 CĐĐĐT13ĐTE 2016
211 HUỲNH TIẾN 09/02/1993 CĐCĐT14S 2016
212 ĐẶNG NĂN TÂM 28/08/1996 CĐCĐT14S 2016
213 NGUYỄN ĐẮC THẠCH 24/09/1996 CĐĐĐT14F 2016
214 PHẠM XUÂN THÀNH 28/10/1996 CĐÔTÔ14C 2016
215 ĐỖ PHÚC TIÊN 14/04/1995 CĐCK14D 2016
216 NGUYỄN MINH 19/08/1996 CĐCĐT15A 2016
217 NGUYỄN HOÀNG TUẤN 01/01/1993 CĐĐĐT13ĐTE 2016
218 ĐOÀN ANH TUẤN 24/03/1996 CĐĐĐT14A 2016
219 DƯƠNG HUỲNH PHÚ VINH 14/10/1995 CĐNÔTÔ13B 2016
220 HUỲNH VĂN XUÂN 03/09/1995 CĐĐĐT13ĐA 2016

 

Người tổng hợp: Nguyễn Thanh Hiệp